So sánh giữa Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%) và Samsung A53 5G cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%) | Samsung A53 5G cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 3.490.000₫ | 3.190.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | Android 12 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.6 inch, Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 120Hz | 6.5 inch (1080 × 2400 pixel) 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP | Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 5 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Chụp đêm Làm đẹp Quay video Full HD Góc rộng (Wide) Quay video HD Quay video 4K Xóa phông Góc siêu rộng (Ultrawide) Bộ lọc màu | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Chạm để lấy nét | |||
| Quay phim | HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps HD 720p@60fps | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 1080 | Samsung Exynos 1280 | ||
| RAM | 6GB/8GB | 6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128 GB | 128GB/256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 161.3 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 8.2 mm | Dài 159.6 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.1 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 199 g | Nặng 189 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G/5G | 3G, 4G LTE, 5G | ||
| SIM | 2 SIM | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | ||||
| Sạc | 25W | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%) và Samsung A53 5G cũ (Đẹp 99%)