So sánh giữa Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 3.490.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.6 inch, Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 120Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Chụp đêm Làm đẹp Quay video Full HD Góc rộng (Wide) Quay video HD Quay video 4K Xóa phông Góc siêu rộng (Ultrawide) Bộ lọc màu | |||
| Quay phim | HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps HD 720p@60fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 1080 | ||
| RAM | 6GB/8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 161.3 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 8.2 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 199 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G/5G | ||
| SIM | 2 SIM | |||
| Wifi | ||||
| Sạc | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%)