So sánh giữa Samsung A53 5G cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung A53 5G cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 2.690.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 12 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.5 inch (1080 × 2400 pixel) 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 5 MP | ||
| Camera trước | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Chạm để lấy nét | |||
| Quay phim | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Samsung Exynos 1280 | ||
| RAM | 6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB/256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 159.6 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.1 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 189 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G LTE, 5G | ||
| SIM | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung A53 5G cũ (Đẹp 99%)