So sánh giữa Honor 400 Lite chính hãng và Honor X6c 6G/128G Likenew Fullbox
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor 400 Lite chính hãng | Honor X6c 6G/128G Likenew Fullbox |
|
||
| Giá | 7.650.000₫ | 2.690.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 200k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, MagicOS 9 | Android 15, Magic OS 9 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED, 120Hz, 3500 nits (peak) 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels) | TFT LCD, 120Hz, 6.61 inches,HD+ (720 x 1604 pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Camera chính 108 MP, Camera phụ 5 MP | 50 MP | ||
| Camera trước | 16 MP | 5 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | LED flash, HDR, panorama | ||||
| Quay phim | 1080p@30fps | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) | Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) | ||
| RAM | 8GB/12GB | 6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | microSDXC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 161 x 74.6 x 7.3 mm | 164 x 75.6 x 8.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 171 g | 199 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5230 mAh | 5300 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | HSPA, LTE, 5G | 3G/4G | ||
| SIM | 2 SIM Nano + eSIM | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 35W | Sạc nhanh 35W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor 400 Lite chính hãng và Honor X6c 6G/128G Likenew Fullbox