So sánh giữa Honor X6c 6G/128G Likenew Fullbox
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Honor X6c 6G/128G Likenew Fullbox |
|
||
| Giá | 2.690.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 200k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, Magic OS 9 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | TFT LCD, 120Hz, 6.61 inches,HD+ (720 x 1604 pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50 MP | ||
| Camera trước | 5 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | LED flash, HDR, panorama | |||
| Quay phim | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) | ||
| RAM | 6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 164 x 75.6 x 8.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 199 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5300 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| Sạc | Sạc nhanh 35W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor X6c 6G/128G Likenew Fullbox