So sánh giữa Honor 400 Lite chính hãng
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Honor 400 Lite chính hãng |
|
||
| Giá | 7.650.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, MagicOS 9 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED, 120Hz, 3500 nits (peak) 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Camera chính 108 MP, Camera phụ 5 MP | ||
| Camera trước | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | ||||
| Quay phim | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) | ||
| RAM | 8GB/12GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 161 x 74.6 x 7.3 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 171 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5230 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | HSPA, LTE, 5G | ||
| SIM | 2 SIM Nano + eSIM | |||
| Wifi | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 35W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor 400 Lite chính hãng