So sánh giữa Samsung Galaxy M54 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy M52 5G cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy M54 cũ (Đẹp 99%) | Samsung Galaxy M52 5G cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 4.290.000₫ | 2.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14 | Android 13 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Super AMOLED Plus, 6.7\" (1080 × 2408 pixel), 120Hz | Super AMOLED Plus, 6.7\" (1080 × 2408 pixel), 120Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính MP & Phụ 8 MP, 2 MP | Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 5 MP | ||
| Camera trước | 32 MP | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Chạm để lấy nét | |||
| Quay phim | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Samsung Exynos 1380 | Qualcomm Snapdragon 778G | ||
| RAM | 8GB | 6GB/8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 164.9 x 77.3 x 8.4 mm | 164.2 x 76.4 x 7.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 199 | 173g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 6000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G, 5G | 3G, 4G, 5G | ||
| SIM | 2 SIM | 2 SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | 25W | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy M54 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy M52 5G cũ (Đẹp 99%)