So sánh giữa Samsung Galaxy M54 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy M54 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 4.290.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Super AMOLED Plus, 6.7\" (1080 × 2408 pixel), 120Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính MP & Phụ 8 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | |||
| Quay phim | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Samsung Exynos 1380 | ||
| RAM | 8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 164.9 x 77.3 x 8.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 199 | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 6000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G, 5G | ||
| SIM | 2 SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy M54 cũ (Đẹp 99%)