185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa Samsung Galaxy A73 5G cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A73 5G cũ (Đẹp 99%) Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%)
Giá 3.590.000₫ 3.490.000₫
Khuyến mại

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150kSamsung S25 Ultra chính hãng SSVN - Giá rẻ nhất Hà NộiThis article is referenced content from https://didongmango.com - Samsung S25 Ultra chính hãng SSVN - Giá rẻ nhất Hà Nội

Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150kSamsung S25 Ultra chính hãng SSVN - Giá rẻ nhất Hà NộiThis article is referenced content from https://didongmango.com - Samsung S25 Ultra chính hãng SSVN - Giá rẻ nhất Hà Nội

Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Thông tin chung Hệ điều hành Android 12 Android 13
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Tiếng Việt
Màn hình Màn hình Super AMOLED Plus, 6.7\" (1080 × 2400 pixel), Full HD+, 120Hz 6.6 inch, Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 120Hz
Chụp hình & Quay phim Camera sau Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 0.08 MP Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP
Camera trước 32 MP 13 MP
Chụp ảnh nâng cao Dải động cao (HDR) Toàn cảnh Chụp đêm Làm đẹp Quay video Full HD Góc rộng (Wide) Quay video HD Quay video 4K Xóa phông Góc siêu rộng (Ultrawide) Bộ lọc màu
Quay phim 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps HD 720p@60fps
CPU & RAM Chipset (CPU) Qualcomm Snapdragon 778G MediaTek Dimensity 1080
RAM 8GB 6GB/8GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128GB 128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 163.7 x 76.1 x 7.6 mm Dài 161.3 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 8.2 mm
Trọng lượng (g) 181g Nặng 199 g
Thông tin pin Dung lượng pin 5000 mAh 5000 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động 3G, 4G, 5G 3G/4G/5G
SIM 2 SIM 2 SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Sạc 25W 25W

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A73 5G cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%)

0.01729 sec| 999.656 kb