So sánh giữa Samsung Galaxy A16 chính hãng và Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A16 chính hãng | Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 3.590.000₫ | 3.490.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | |||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 6.7\" - Tần số quét 90 Hz | 6.6 inch, Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 120Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 13 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chụp hẹn giờ Chuyên nghiệp (Pro) Bộ lọc màu Ban đêm (Night Mode) | Chụp đêm Làm đẹp Quay video Full HD Góc rộng (Wide) Quay video HD Quay video 4K Xóa phông Góc siêu rộng (Ultrawide) Bộ lọc màu | |||
| Quay phim | HD 720p@120fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps | HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps HD 720p@60fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G99 | MediaTek Dimensity 1080 | ||
| RAM | 4G | 6GB/8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128G | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 164.4 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.9 mm | Dài 161.3 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 8.2 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 192g | Nặng 199 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G/3G/4G | 3G/4G/5G | ||
| SIM | 2 Sim | 2 SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 25W | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A16 chính hãng và Samsung Galaxy A34 5G cũ (Đẹp 99%)