185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa OPPO Reno8 cũ (Đẹp 99%) và OPPO Reno8 5G cũ (Đẹp 99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO Reno8 cũ (Đẹp 99%) OPPO Reno8 5G cũ (Đẹp 99%)
Giá 3.490.000₫ 3.990.000₫
Khuyến mại

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Thông tin chung Hệ điều hành Android 10 Android 10
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ
Màn hình Màn hình OLED 6.43 inch (1080 × 2400 pixel) 90Hz OLED 6.43 inch (1080 × 2400 pixel) 90Hz
Chụp hình & Quay phim Camera sau 64MP, 2MP, 0.08MP 50MP, 8MP, 2MP
Camera trước 32MP 32MP
Chụp ảnh nâng cao Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Zoom kỹ thuật số Xóa phông Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Siêu độ phân giải Siêu cận (Macro) Quay video hiển thị kép Quay chậm (Slow Motion) Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp Hiệu ứng Bokeh HDR Góc siêu rộng (Ultrawide) Google Lens Ch
Quay phim 1080p @ 30 fps 1080p @ 30 fps
CPU & RAM Chipset (CPU) Qualcomm Snapdragon 680 MediaTek Dimensity 1300
RAM 8GB 8GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 159.9 x 73.2 x 7.7 mm 159.9 x 73.2 x 7.7 mm
Trọng lượng (g) 182 g 182 g
Thông tin pin Dung lượng pin 4500 mAh 4500 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động 3G, 4G, 5G 3G, 4G, 5G
SIM 2 Sim 2 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép
Sạc 33W 80W

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Reno8 cũ (Đẹp 99%) và OPPO Reno8 5G cũ (Đẹp 99%)

0.02361 sec| 975.234 kb