So sánh giữa OPPO Reno8 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | OPPO Reno8 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 2.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 10 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | OLED 6.43 inch (1080 × 2400 pixel) 90Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 64MP, 2MP, 0.08MP | ||
| Camera trước | 32MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh | |||
| Quay phim | 1080p @ 30 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Qualcomm Snapdragon 680 | ||
| RAM | 8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 159.9 x 73.2 x 7.7 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 182 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 4500 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G, 5G | ||
| SIM | 2 Sim | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép | |||
| Sạc | 33W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Reno8 cũ (Đẹp 99%)