So sánh giữa OPPO A6C chính hãng và OPPO A3 chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO A6C chính hãng | OPPO A3 chính hãng |
|
||
| Giá | 4.090.000₫ | 4.690.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 16 | Android 14, ColorOS 14 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | LCD, 120Hz, 6.75 inches HD+ (720 x 1570 Pixels) | IPS LCD | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 13 MP | 50 MP | ||
| Camera trước | 5 MP | 5 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Toàn cảnh (Panorama) Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp Google Lens Chế độ chân dung Ban đêm (Night Mode) AI Camera | LED flash, HDR, panorama | |||
| Quay phim | HD 720p@30fps FullHD 1080p@30fps | Quay phim: 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Unisoc T7250 8 nhân | Qualcomm Snapdragon 6s Gen 1 8 | ||
| RAM | 4GB | 6GB/8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64GB | 128GB/256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 166.48 mm - Ngang 78.23 mm - Dày 8.95 mm | 165.8 x 76.1 x 7.7 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 215 g | 186 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 7000 mAh | 5100 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G 4G | 3G/4G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| Sạc | 15 W | Sạc nhanh 45W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO A6C chính hãng và OPPO A3 chính hãng