So sánh giữa iPad Gen 10 Wifi 256G chính hãng và iPad A16 (Gen 11) Wifi 2025 - Chính hãng Apple Việt Nam
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPad Gen 10 Wifi 256G chính hãng | iPad A16 (Gen 11) Wifi 2025 - Chính hãng Apple Việt Nam |
|
||
| Giá | 11.290.000₫ | 7.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000 Bao da iMotion Pro. Giá 300k chỉ còn 150k Dán cường lực iMotion. Giá 250k chỉ còn 120k Bộ sạc cáp nhanh 20W. Giá 450k chỉ còn 250k |
Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000 Bao da iMotion Pro. Giá 300k chỉ còn 150k Dán cường lực iMotion. Giá 250k chỉ còn 120k Bộ sạc cáp nhanh 20W. Giá 450k chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | ||
| Hệ điều hành | iPadOS 17 | iPadOS 18 | |||
| Màn hình | Loại màn hình | Retina IPS LCD | Retina IPS LCD | ||
| Màu màn hình | 16 triệu màu | 16 triệu màu | |||
| Màn hình rộng | 8.3 inches - 1640 x 2360 Pixels | 11 inches - 1640 x 2360 Pixels | |||
| Công nghệ cảm ứng | |||||
| CPU & RAM | Loại CPU (Chipset) | Apple A14 Bionic | Apple A16 Bionic | ||
| Số nhân | 2 nhân | 2 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Hãng không công bố | Hãng không công bố | |||
| RAM | 4 GB | 6 GB | |||
| Chip đồ hoạ (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Apple GPU 4 nhân | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ trong (ROM) | 256 GB | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Hỗ trợ thẻ tối đa | Không | Không | |||
| Thông tin khác | Không | Không | |||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 12MP | 12MP | ||
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |||
| Tính năng camera | Zoom kỹ thuật số Tua nhanh thời gian (Time‑lapse) Toàn cảnh (Panorama) Smart HDR 4 Quay chậm (Slow Motion) Live Photos Gắn thẻ địa lý Chụp ảnh hàng loạt Chống rung EIS Tự động lấy nét | Zoom kỹ thuật số Tua nhanh thời gian (Time‑lapse) Toàn cảnh (Panorama) Smart HDR 4 Quay chậm (Slow Motion) Live Photos Gắn thẻ địa lý Chụp ảnh hàng loạt Chống rung EIS Tự động lấy nét | |||
| Quay phim | 4K 2160p@30fps HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@25fps FullHD 1080p@240fps FullHD 1080p@120fps 4K 2160p@60fps 4K 2160p@25fps 4K 2160p@24fps | 4K 2160p@30fps HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@25fps FullHD 1080p@240fps FullHD 1080p@120fps 4K 2160p@60fps 4K 2160p@25fps 4K 2160p@24fps | |||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | 3G | Có | Có | ||
| 4G | Có | Có | |||
| WiFi | Có | Có | |||
| Hỗ trợ sim | Không | Không | |||
| Đàm thoại | Không | Không | |||
| GPS | Có | Có | |||
| Bluetooth | 5.0 | 5.0 | |||
| Cổng USB | 2.0 | 2.0 | |||
| HDMI | Không | Không | |||
| Jack tai nghe | Không | Không | |||
| Kết nối khác | Không | Không | |||
| Giải trí & Ứng dụng | Xem phim | Có | Có | ||
| Nghe nhạc | Có | Có | |||
| Ghi âm | Có | Có | |||
| Radio FM | Không | Không | |||
| Văn phòng | Có | Có | |||
| Chỉnh sửa hình ảnh | Có | Có | |||
| Ứng dụng khác | Có | Có | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 248.6 mm - Ngang 179.5 mm - Dày 7 mm | Dài 248.6 mm - Ngang 179.5 mm - Dày 7 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 477 g | Nặng 477 g | |||
| Thông tin pin | Loại pin | Li-Po | Li-Po | ||
| Dung lượng pin | |||||
| Thời gian sử dụng thường | 10h | 28.93 Wh | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad Gen 10 Wifi 256G chính hãng và iPad A16 (Gen 11) Wifi 2025 - Chính hãng Apple Việt Nam