185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa iPad A16 (Gen 11) Wifi 2025 - Chính hãng Apple Việt Nam

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPad A16 (Gen 11) Wifi 2025 - Chính hãng Apple Việt Nam
Giá 7.990.000₫
Khuyến mại

Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết

Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000

Bao da iMotion Pro. Giá 300k chỉ còn 150k

Dán cường lực iMotion. Giá 250k chỉ còn 120k

Bộ sạc cáp nhanh 20W. Giá 450k chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Thông tin chung Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Hệ điều hành iPadOS 18
Màn hình Loại màn hình Retina IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Màn hình rộng 11 inches - 1640 x 2360 Pixels
Công nghệ cảm ứng
CPU & RAM Loại CPU (Chipset) Apple A16 Bionic
Số nhân 2 nhân
Tốc độ CPU Hãng không công bố
RAM 6 GB
Chip đồ hoạ (GPU) Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Thông tin khác Không
Chụp hình & Quay phim Camera sau 12MP
Camera trước 12 MP
Tính năng camera Zoom kỹ thuật số Tua nhanh thời gian (Time‑lapse) Toàn cảnh (Panorama) Smart HDR 4 Quay chậm (Slow Motion) Live Photos Gắn thẻ địa lý Chụp ảnh hàng loạt Chống rung EIS Tự động lấy nét
Quay phim 4K 2160p@30fps HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@25fps FullHD 1080p@240fps FullHD 1080p@120fps 4K 2160p@60fps 4K 2160p@25fps 4K 2160p@24fps
Kết nối & Cổng giao tiếp 3G
4G
WiFi
Hỗ trợ sim Không
Đàm thoại Không
GPS
Bluetooth 5.0
Cổng USB 2.0
HDMI Không
Jack tai nghe Không
Kết nối khác Không
Giải trí & Ứng dụng Xem phim
Nghe nhạc
Ghi âm
Radio FM Không
Văn phòng
Chỉnh sửa hình ảnh
Ứng dụng khác
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước Dài 248.6 mm - Ngang 179.5 mm - Dày 7 mm
Trọng lượng (g) Nặng 477 g
Thông tin pin Loại pin Li-Po
Dung lượng pin
Thời gian sử dụng thường 28.93 Wh

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad A16 (Gen 11) Wifi 2025 - Chính hãng Apple Việt Nam

0.02537 sec| 895.391 kb