So sánh giữa Honor X7d chính hãng và Honor 400 Lite chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor X7d chính hãng | Honor 400 Lite chính hãng |
|
||
| Giá | 4.790.000₫ | 7.650.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15 | Android 15, MagicOS 9 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | TFT LCD, 120Hz, 6.77 inhes, HD+ (720 x 1610 Pixels) | AMOLED, 120Hz, 3500 nits (peak) 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 13 MP | Camera chính 108 MP, Camera phụ 5 MP | ||
| Camera trước | 8 MP | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | ||||
| Quay phim | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Snapdragon 685 8 nhân | Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) | ||
| RAM | 8GB | 8GB/12GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 166,89 x 76.8 x 8.24 mm | 161 x 74.6 x 7.3 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 208 g | 171 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 6000 mAh | 5230 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G | HSPA, LTE, 5G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 SIM Nano + eSIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4 GHz/5 GHz, Wi-Fi Direct | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 35W | Sạc nhanh 35W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor X7d chính hãng và Honor 400 Lite chính hãng