185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa Honor X7c 8G/256G chính hãng và Honor 400 Lite chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Honor X7c 8G/256G chính hãng Honor 400 Lite chính hãng
Giá 3.390.000₫ 7.650.000₫
Khuyến mại

Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Thông tin chung Hệ điều hành Android 15, Magic OS 9 Android 15, MagicOS 9
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ Tiếng Việt
Màn hình Màn hình IPS LCD, 120Hz, 6.77 inches, HD+ (720 x 1610 Pixels) AMOLED, 120Hz, 3500 nits (peak) 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels)
Chụp hình & Quay phim Camera sau 108 MP + 2MP Camera chính 108 MP, Camera phụ 5 MP
Camera trước 8 MP 16 MP
Chụp ảnh nâng cao - Ban đêm (Night Mode) - Chụp chân dung - Chuyên nghiệp (Pro) - Toàn cảnh (Panorama) - HDR - Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) - Siêu cận (Macro) - Quay chậm (Slow Motion)
Quay phim 1080p@30fps 1080p@30fps
CPU & RAM Chipset (CPU) Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm)
RAM 8GB 8GB/12GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài microSDXC Không
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 166.9 x 76.8 x 8.1 mm 161 x 74.6 x 7.3 mm
Trọng lượng (g) 194 / 196 g 171 g
Thông tin pin Dung lượng pin 6000 mAh 5230 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động 3G/4G HSPA, LTE, 5G
SIM 2 SIM Nano 2 SIM Nano + eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Direct
Sạc Sạc nhanh 35W Sạc nhanh 35W

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor X7c 8G/256G chính hãng và Honor 400 Lite chính hãng

0.02168 sec| 875.672 kb