So sánh giữa Honor X7c 8G/256G chính hãng và Honor 400 Lite chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor X7c 8G/256G chính hãng | Honor 400 Lite chính hãng |
|
||
| Giá | 3.390.000₫ | 7.650.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, Magic OS 9 | Android 15, MagicOS 9 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | IPS LCD, 120Hz, 6.77 inches, HD+ (720 x 1610 Pixels) | AMOLED, 120Hz, 3500 nits (peak) 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 108 MP + 2MP | Camera chính 108 MP, Camera phụ 5 MP | ||
| Camera trước | 8 MP | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | - Ban đêm (Night Mode) - Chụp chân dung - Chuyên nghiệp (Pro) - Toàn cảnh (Panorama) - HDR - Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) - Siêu cận (Macro) - Quay chậm (Slow Motion) | ||||
| Quay phim | 1080p@30fps | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) | Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) | ||
| RAM | 8GB | 8GB/12GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 166.9 x 76.8 x 8.1 mm | 161 x 74.6 x 7.3 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 194 / 196 g | 171 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 6000 mAh | 5230 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G | HSPA, LTE, 5G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 SIM Nano + eSIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Direct | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 35W | Sạc nhanh 35W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor X7c 8G/256G chính hãng và Honor 400 Lite chính hãng