So sánh giữa Honor X70 5G chính hãng và Honor X9d 5G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor X70 5G chính hãng | Honor X9d 5G chính hãng |
|
||
| Giá | 5.100.000₫ | 8.490.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, MagicOS 9 | Android 15 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED, 6.79 inch (1200 × 2640 pixel) 120 Hz | AMOLED, 120Hz, 6.79 inhes, 1.5K (1200 × 2640 pixel) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ) | 108 MP | ||
| Camera trước | 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | |||
| Quay phim | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 | Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 | ||
| RAM | 8GB | 8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 161.9 x 76.1 x 7.8 mm | 161.9 x 76.1 x 7.8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 193g | 193 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 8300 mAh | 8300 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G/3G/4G/5G | 3G/4G/5G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4 GHz/5 GHz, Wi-Fi Direct | ||||
| Sạc | 80W | Sạc nhanh 66W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor X70 5G chính hãng và Honor X9d 5G chính hãng