So sánh giữa Honor X70 5G chính hãng và Honor X7d chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor X70 5G chính hãng | Honor X7d chính hãng |
|
||
| Giá | 5.100.000₫ | 4.790.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, MagicOS 9 | Android 15 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED, 6.79 inch (1200 × 2640 pixel) 120 Hz | TFT LCD, 120Hz, 6.77 inhes, HD+ (720 x 1610 Pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ) | 13 MP | ||
| Camera trước | 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | |||
| Quay phim | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 | Snapdragon 685 8 nhân | ||
| RAM | 8GB | 8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 161.9 x 76.1 x 7.8 mm | 166,89 x 76.8 x 8.24 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 193g | 208 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 8300 mAh | 6000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G/3G/4G/5G | 3G/4G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4 GHz/5 GHz, Wi-Fi Direct | ||||
| Sạc | 80W | Sạc nhanh 35W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor X70 5G chính hãng và Honor X7d chính hãng