So sánh giữa Honor 400 Lite chính hãng và Honor X9d 5G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor 400 Lite chính hãng | Honor X9d 5G chính hãng |
|
||
| Giá | 7.650.000₫ | 8.790.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, MagicOS 9 | Android 15 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED, 120Hz, 3500 nits (peak) 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels) | AMOLED, 120Hz, 6.79 inhes, 1.5K (1200 × 2640 pixel) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Camera chính 108 MP, Camera phụ 5 MP | 108 MP | ||
| Camera trước | 16 MP | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | ||||
| Quay phim | 1080p@30fps | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) | Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 | ||
| RAM | 8GB/12GB | 8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 161 x 74.6 x 7.3 mm | 161.9 x 76.1 x 7.8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 171 g | 193 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5230 mAh | 8300 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | HSPA, LTE, 5G | 3G/4G/5G | ||
| SIM | 2 SIM Nano + eSIM | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4 GHz/5 GHz, Wi-Fi Direct | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 35W | Sạc nhanh 66W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor 400 Lite chính hãng và Honor X9d 5G chính hãng