So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 15 Pro chính hãng và Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Note 15 Pro chính hãng | Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G chính hãng |
|
||
| Giá | 7.190.000₫ | 8.290.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, HyperOS 2 | Xiaomi HyperOS 2.2 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED, 6.77 inch, 1.5K (1080 x 2392 pixels), 120HZ | AMOLED, 6.83 inch, 1.5K (1280 x 2772 Pixels), 120HZ | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 200MP (chính) + 8MP (siêu rộng) | Chính 200MP & Phụ 8 MP | ||
| Camera trước | 32MP | 20MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Quay phim | 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS | 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G200-Ultra | MediaTek Dimensity 7400-Ultra 8 nhân | ||
| RAM | 8GB | 8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 163.2 mm x 76.3 mm x 8 mm | 163.61 mm x 78.09 mm x 7.96 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 195 g | 204 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 6500mAh | 6580 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G | 3G/4G/5G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | |||||
| Sạc | 45W | 45W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 15 Pro chính hãng và Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G chính hãng