So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 15 chính hãng
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Note 15 chính hãng |
|
||
| Giá | 4.590.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Khuyến mãi mở bán. Giảm tới 700.000đ Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED 6.77 inch (1080 × 2392 pixel), 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Camera chính 108MP + Camera phụ 2MP | ||
| Camera trước | 20 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | |||
| Quay phim | 1080p @ 30/60 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G100 Ultra | ||
| RAM | 6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 164 x 75.4 x 7.9mm | ||
| Trọng lượng (g) | 183 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 6000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 4G | ||
| SIM | 2 SIM | |||
| Wifi | 802.11/a/b/g/n/ac | |||
| Sạc | 30W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 15 chính hãng