So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 11 Pro cũ (Đẹp 99%) và Xiaomi Mi 11 Lite cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Note 11 Pro cũ (Đẹp 99%) | Xiaomi Mi 11 Lite cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 2.590.000₫ | 2.590.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 11 | |||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) 6.67\" - Tần số quét 120 Hz | AMOLED, 6.55\" (1080 × 2400 pixel) - Tần số quét 90 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 108 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP | Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 5 MP | ||
| Camera trước | 16 MP | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | AI Camera Ban đêm (Night Mode) Bộ lọc màu Chuyên nghiệp (Pro) Google Lens Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) HDR Làm đẹp Quay chậm (Slow Motion) Siêu cận (Macro) Toàn cảnh (Panorama) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Xóa phông Zoom kỹ | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Chạm để lấy nét | |||
| Quay phim | FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60/120 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G96 8 nhân | Qualcomm Snapdragon 732G | ||
| RAM | 8 GB | 8G | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128 GB | 128G/256G | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 164.19 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 8.12 mm | 160.5 x 75.7 x 6.8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 202 g | Nặng 157 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 4250 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 4G | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n Wi-Fi Direct Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/acDual-band (2.4 GHz/5 GHz) | |||
| Sạc | Micro USB | 33W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 11 Pro cũ (Đẹp 99%) và Xiaomi Mi 11 Lite cũ (Đẹp 99%)