So sánh giữa Xiaomi Redmi A3 chính hãng
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi A3 chính hãng |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | |||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | HD+ (720 x 1650 Pixels), 6.71\" - Tần số quét 90 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 8 MP & Phụ 0.08 MP | ||
| Camera trước | 5 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Zoom kỹ thuật số Xóa phông Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) HDR AI Camera | |||
| Quay phim | HD 720p@30fps FullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G36 8 nhân | ||
| RAM | 3G | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64G | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 168.3 mm - Ngang 76.3 mm - Dày 8.32 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 193 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/acDual-band (2.4 GHz/5 GHz) | |||
| Sạc | 10W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi A3 chính hãng