So sánh giữa Xiaomi Redmi 17 5G chính hãng và Xiaomi Redmi 17 chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi 17 5G chính hãng | Xiaomi Redmi 17 chính hãng |
|
||
| Giá | 5.290.000₫ | 4.890.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Xiaomi HyperOS 3 | Xiaomi HyperOS 3 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | LCD, 6.9 inches, HD+ (1600 x 720 pixels), 120Hz | LCD, 6.9 inches, HD+ (1600 x 720 pixels), 120Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50MP + ống kính phụ | 50MP + ống kính phụ | ||
| Camera trước | 8 MP | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Quét tài liệu Quay video hiển thị kép HDR Cinematic Chế độ chân dung Ban đêm (Night Mode) | Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Quét tài liệu Quay video hiển thị kép HDR Cinematic Chế độ chân dung Ban đêm (Night Mode) | |||
| Quay phim | Quay video HD 1080p (1920x1080) ở tốc độ 30fpsQuay video HD 720p (1280x720) ở tốc độ 30fps | Quay video HD 1080p (1920x1080) ở tốc độ 30fpsQuay video HD 720p (1280x720) ở tốc độ 30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Snapdragon® 4 Gen 5 Mobile Platform | MediaTek Helio G91-Ultra | ||
| RAM | 4GB - 6 GB | 4GB - 6 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 170.12 x 78.42 x 8.8 mm | 170.12 x 78.42 x 8.8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 232g | 232g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 7500 mAh | 7500 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| Sạc | 45W | 45W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 17 5G chính hãng và Xiaomi Redmi 17 chính hãng