So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 12 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Note 12 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.67\" - Tần số quét 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Góc siêu rộng (Ultrawide) Góc rộng (Wide) Toàn cảnh (Panorama) HDR Siêu cận (Macro) | |||
| Quay phim | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Snapdragon 685 8 nhân | ||
| RAM | 4 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 165.66 mm - Ngang 75.96 mm - Dày 7.85 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 183.5 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n Wi-Fi Direct Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | 33W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Note 12 cũ (Đẹp 99%)