So sánh giữa Xiaomi Redmi 10C (4G - 128G) Chính hãng DGW và Xiaomi Redmi 9A (2G/32G) Chính hãng DGW
Thông số tổng quan | |||||
Hình ảnh | Xiaomi Redmi 10C (4G - 128G) Chính hãng DGW | Xiaomi Redmi 9A (2G/32G) Chính hãng DGW |
|
||
Giá | 3.290.000₫ | 1.990.000₫ | |||
Khuyến mại |
Giảm 30% khi mua tai nghe Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k |
Giảm 30% khi mua tai nghe Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k |
|||
Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 10 | Android 10 | ||
Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
Màn hình | Màn hình | 720 x 1650 pixels 6.71 inches | IPS LCD6.53\"HD+ | ||
Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Camera chính: 50 MP, f/1.8, PDAF Camera chân dung: 2 MP, f/2.4, (depth) | 13 MP | ||
Camera trước | 2 MP, f/2.4 | 5 MP | |||
Chụp ảnh nâng cao | Ban đêm (Night Mode) Bộ lọc màu Chuyên nghiệp (Pro) Chân dung AI Chạm lấy nét HDR Làm đẹp Quay chậm Siêu độ phân giải Toàn cảnh Trôi nhanh thời gian Xóa phông | AI Camera Chạm lấy nét HDR Nhận diện khuôn mặt Tự động lấy nét (AF) Xóa phông | |||
Quay phim | FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps | FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps | |||
CPU & RAM | Chipset (CPU) | Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm) | MediaTek Helio G25 8 nhân | ||
RAM | 4 GB | 2 GB | |||
Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128 GB | 32 GB | ||
Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB | |||
Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 169 x 76 x 8 mm | Dài 164.9 mm - Ngang 77.07 mm - Dày 9 mm | ||
Trọng lượng (g) | 180 g | Nặng 194 g | |||
Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 4G | Hỗ trợ 5G | ||
SIM | 2 Nano SIM | 2 SIM | |||
Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n Wi-Fi Direct Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n Wi-Fi Direct Wi-Fi hotspot | |||
Sạc | Micro USB |
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 10C (4G - 128G) Chính hãng DGW và Xiaomi Redmi 9A (2G/32G) Chính hãng DGW