185 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu Giấy, Hà Nội

So sánh giữa Xiaomi Redmi 10 (4G - 64G) Chính hãng DGW và Xiaomi Redmi 10C (4G - 128G) Chính hãng DGW

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 10 (4G - 64G) Chính hãng DGW Xiaomi Redmi 10C (4G - 128G) Chính hãng DGW
Giá 3.190.000₫ 3.290.000₫
Khuyến mại

Giảm 30% khi mua tai nghe

Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Giảm 30% khi mua tai nghe

Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Thông tin chung Hệ điều hành Android 11 Android 10
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Màn hình Màn hình 6.5\" - Tần số quét 90 Hz 720 x 1650 pixels 6.71 inches
Chụp hình & Quay phim Camera sau Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP Camera chính: 50 MP, f/1.8, PDAF Camera chân dung: 2 MP, f/2.4, (depth)
Camera trước 8 MP 2 MP, f/2.4
Chụp ảnh nâng cao Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Góc siêu rộng (Ultrawide) Quay chậm (Slow Motion) Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Nhận diện khuôn mặt Ban đêm (Night Mode) Chạm lấy nét HDR Làm đẹp Siêu cận (Macro) Ban đêm (Night Mode) Bộ lọc màu Chuyên nghiệp (Pro) Chân dung AI Chạm lấy nét HDR Làm đẹp Quay chậm Siêu độ phân giải Toàn cảnh Trôi nhanh thời gian Xóa phông
Quay phim HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps
CPU & RAM Chipset (CPU) MediaTek Helio G88 8 nhân Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm)
RAM 4 GB 4 GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB 128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước Dài 161 mm - Ngang 75.53 mm - Dày 8.92 mm 169 x 76 x 8 mm
Trọng lượng (g) Nặng 181 g 180 g
Thông tin pin Dung lượng pin 5000 mAh 5000 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động 4G 4G
SIM 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n Wi-Fi Direct Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n Wi-Fi Direct Wi-Fi hotspot
Sạc 20 W Micro USB

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 10 (4G - 64G) Chính hãng DGW và Xiaomi Redmi 10C (4G - 128G) Chính hãng DGW

0.01547 sec| 816.188 kb