So sánh giữa Xiaomi Poco C75 chính hãng và Xiaomi Poco C85 chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Poco C75 chính hãng | Xiaomi Poco C85 chính hãng |
|
||
| Giá | 2.490.000₫ | 2.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14, HyperOS | Android 15, HyperOS 2 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | IPS LCD, 6.88 inches, 120Hz, | IPS LCD, 6.9 inches, 120Hz, | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Camera kép AI 50MP + Auxiliary lens | 50 MP | ||
| Camera trước | 13 MP, f/2.0 | 8 MP, f/2.0 (góc rộng) | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Lấy nét PDAF, Chế độ chụp chân dung xóa phông, chụp cận cảnh, HDR, Tua nhanh thời gian, | Lấy nét PDAF, Chế độ chụp chân dung xóa phông, chụp cận cảnh, HDR, Tua nhanh thời gian, | |||
| Quay phim | 1080p@30fps | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Helio G81 Ultra (12 nm) | MediaTek Helio G81 Ultra | ||
| RAM | 6GB/8GB | 6GB/8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB/256GB | 128GB/256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC | microSDXC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 171.9 x 77.8 x 8.2 mm | 171.6 x 79.5 x 8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 204 g | 205 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5160 mAh | 6000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | ||||
| SIM | Nano SIM | Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| Sạc | 18W | 33W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Poco C75 chính hãng và Xiaomi Poco C85 chính hãng