So sánh giữa Xiaomi Pad Mini chính hãng và Xiaomi Redmi Pad 2 Pro chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Pad Mini chính hãng | Xiaomi Redmi Pad 2 Pro chính hãng |
|
||
| Giá | 12.990.000₫ | 6.290.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Thu cũ - Đổi mới trợ giá lên đến 500.000đ Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000 Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Combo Bao da + Cường lực giá chỉ 250k. Giá gốc 350k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Thu cũ - Đổi mới trợ giá lên đến 500.000đ Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000 Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Combo Bao da + Cường lực giá chỉ 250k. Giá gốc 350k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | ||
| Hệ điều hành | Android 15, HyperOS 2 | Android 15, HyperOS 2 | |||
| Màn hình | Loại màn hình | IPS LCD | IPS LCD | ||
| Màu màn hình | 1B màu | 1B màu | |||
| Màn hình rộng | 8.8 inches (1880 × 3008 pixel) | 12.1 inches, 2.5K | |||
| Công nghệ cảm ứng | 165 Hz, Dolby Vision, 600 nits | 120Hz, Dolby Vision, 600 nits | |||
| CPU & RAM | Loại CPU (Chipset) | MediaTek Dimensity 9400+ | Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) | ||
| Số nhân | |||||
| Tốc độ CPU | Octa-core (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520) | Octa-core (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520) | |||
| RAM | 8GB | 6GB | |||
| Chip đồ hoạ (GPU) | ARM Immortalis-G925 MC12 | Adreno 810 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ trong (ROM) | 256GB | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC | microSDXC | |||
| Hỗ trợ thẻ tối đa | |||||
| Thông tin khác | |||||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 13 MP | 8 MP | ||
| Camera trước | 8 MP | 8 MP | |||
| Tính năng camera | Color spectrum sensor, HDR | Color spectrum sensor, HDR | |||
| Quay phim | 1080p@30fps | 1080p@30fps | |||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | 3G | Không | Không | ||
| 4G | Không | Không | |||
| WiFi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/a/6, dual-band, Wi-Fi Direct | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/a/6, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| Hỗ trợ sim | Không | Không | |||
| Đàm thoại | |||||
| GPS | |||||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive | |||
| Cổng USB | USB Type-C | USB Type-C | |||
| HDMI | |||||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | ||||
| Kết nối khác | |||||
| Giải trí & Ứng dụng | Xem phim | H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid | H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid | ||
| Nghe nhạc | |||||
| Ghi âm | Có | Có | |||
| Radio FM | Không | Không | |||
| Văn phòng | |||||
| Chỉnh sửa hình ảnh | |||||
| Ứng dụng khác | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 205.1 x 132 x 6.5 mm | 279.8 x 181.7 x 7.5 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 326 g | 610 g | |||
| Thông tin pin | Loại pin | ||||
| Dung lượng pin | 7500 mAh, 67W | 12000 mAh, 33W | |||
| Thời gian sử dụng thường | |||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Pad Mini chính hãng và Xiaomi Redmi Pad 2 Pro chính hãng