So sánh giữa vivo X300 Pro 16G/512G chính hãng và vivo V60 chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | vivo X300 Pro 16G/512G chính hãng | vivo V60 chính hãng |
|
||
| Giá | 27.990.000₫ | 11.090.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng Pisen 10.000mAh chính hãng chỉ còn 330k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng Pisen 10.000mAh chính hãng chỉ còn 330k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 16, OriginOS 6 | Android 16, OriginOS 6 | ||
| Ngôn ngữ | |||||
| Màn hình | Màn hình | 6.78\" LTPO AMOLED, 1260 x 2800 pixels, 120Hz, HDR10+, 4500 nits | 6.78\" LTPO AMOLED, 1260 x 2800 pixels, 120Hz, HDR10+, 4500 nits | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP | ||
| Camera trước | 32 MP | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | PDAF, OIS, zoom quang 3.7x | PDAF, OIS, zoom quang 3.7x | |||
| Quay phim | 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS, 10-bit HDR 4K, 1080p | 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS, 10-bit HDR 4K, 1080p | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 9500 (3 nm) | MediaTek Dimensity 9500 (3 nm) | ||
| RAM | 16GB | 12GB/16GB RAM | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 512GB | 256GB, 512GB, 1TB UFS 4.0 | ||
| Thẻ nhớ ngoài | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | ||||
| Trọng lượng (g) | |||||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 6510 mAh | 7000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | ||||
| SIM | |||||
| Wifi | |||||
| Sạc | Sạc nhanh 90W Sạc không dây 30W Hỗ trợ sạc ngược (dây) | Sạc nhanh 90W Sạc không dây 30W Hỗ trợ sạc ngược (dây) | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa vivo X300 Pro 16G/512G chính hãng và vivo V60 chính hãng