So sánh giữa Tecno Spark 40 chính hãng và Tecno Pova 7 chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Tecno Spark 40 chính hãng | Tecno Pova 7 chính hãng |
|
||
| Giá | 2.790.000₫ | 3.890.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng Pisen 10.000mAh chính hãng chỉ còn 330k Tai nghe Tecno Transformer T05 chính hãng chỉ còn 150k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng Pisen 10.000mAh chính hãng chỉ còn 330k Tai nghe Tecno Transformer T05 chính hãng chỉ còn 150k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14 | Android 15 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | IPS LCD, 6.677 inches, 120Hz | AMOLED, 6.78 inches, 120Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50 MP & 0.8 MP | 108 MP & 2 MP | ||
| Camera trước | 8 MP | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Lấy nét PDAF, Chế độ chụp chân dung xóa phông, chụp cận cảnh, HDR, Tua nhanh thời gian, | Lấy nét PDAF, Chế độ chụp chân dung xóa phông, chụp cận cảnh, HDR, Tua nhanh thời gian, | |||
| Quay phim | 1080p@30fps | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G91 | MediaTek Helio G100 Ultra | ||
| RAM | 4GB/6GB | 8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC | microSDXC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 165.6 x 77 x 7.7 mm | 168.6 x 76.6 x 9.3 mm | ||
| Trọng lượng (g) | |||||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5200 mAh | 7000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | ||||
| SIM | Nano SIM | Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| Sạc | 45W | 45W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Tecno Spark 40 chính hãng và Tecno Pova 7 chính hãng