So sánh giữa Tecno Spark 30 Transformer chính hãng và Tecno Spark Go 2 chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Tecno Spark 30 Transformer chính hãng | Tecno Spark Go 2 chính hãng |
|
||
| Giá | 2.490.000₫ | 1.890.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng Pisen 10.000mAh chính hãng chỉ còn 330k Tai nghe Tecno Transformer T05 chính hãng chỉ còn 150k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng Pisen 10.000mAh chính hãng chỉ còn 330k Tai nghe Tecno Transformer T05 chính hãng chỉ còn 150k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14 | Android 15 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | IPS LCD, 6.78 inches, 90Hz | IPS LCD, 6.67 inches, 120Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 64 MP & 0.8 MP | 13 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Lấy nét PDAF, Chế độ chụp chân dung xóa phông, chụp cận cảnh, HDR, Tua nhanh thời gian, | Lấy nét PDAF, Chế độ chụp chân dung xóa phông, chụp cận cảnh, HDR, Tua nhanh thời gian, | |||
| Quay phim | 1080p@30fps | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G91 | Unisoc T7250 | ||
| RAM | 8GB | 4GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 64GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC | microSDXC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 168 x 76.4 x 7.7 mm | 165.6 x 77 x 8.3 mm | ||
| Trọng lượng (g) | |||||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | ||||
| SIM | Nano SIM | Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| Sạc | 18W | 15W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Tecno Spark 30 Transformer chính hãng và Tecno Spark Go 2 chính hãng