So sánh giữa Samsung Galaxy Z Fold 8 Ultra chính hãng
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy Z Fold 8 Ultra chính hãng |
|
||
| Giá | 43.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 17 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Chính: 8 inch QXGA+ (2184 x 1968 Pixels) & Phụ: 6.5 inch Full HD+ (2520 x 1080 Pixels); 120Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng) | ||
| Camera trước | Trong 10 MP & Ngoài 10 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) HDR Góc rộng (Wide) Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face) Chế độ chân dung Ban đêm (Night Mode) Khoá đường chân trời chuẩn điện ảnh (Horizontal Lock) Tự động canh khung chủ thể Lọc Âm thanh (Audio Er | |||
| Quay phim | 8K 4320p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm) | ||
| RAM | 12 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.1 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) | ||
| Trọng lượng (g) | 214g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| SIM | 2 SIM (1 Nano SIM & 1 eSIM) | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | |||
| Sạc | Fast battery charging 45W USB Power Delivery 3.0 Fast Qi/PMA wireless charging 15W Power bank/Reverse wireless charging 9W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy Z Fold 8 Ultra chính hãng