So sánh giữa Samsung Galaxy Z Flip 6 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy Z Flip 6 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 9.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Chính: 6.7\" FHD+ (1080 x 2640 Pixels) x Phụ: 3.4\" HD+ (720 x 748 Pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 12 MP | ||
| Camera trước | 10 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | AI Camera Ban đêm (Night Mode) Bộ lọc màu Chuyên nghiệp (Pro) Chống rung quang học (OIS) Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) Hiệu ứng Bokeh Live Photo Làm đẹp Quay chậm (Slow Motion) Quay Siêu chậm (Super Slow Motion) Quay video hiển th | |||
| Quay phim | 4K 2160p@30fps 4K 2160p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@60fps HD 720p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy | ||
| RAM | 12 GB RAM | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 165.1 mm - Ngang 85.1 mm - Dày 6.9 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 187 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 4000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| SIM | 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | |||
| Sạc | Fast battery charging 45W USB Power Delivery 3.0 Fast Qi/PMA wireless charging 15W Power bank/Reverse wireless charging 9W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy Z Flip 6 cũ (Đẹp 99%)