185 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu Giấy, Hà Nội

So sánh giữa Samsung Galaxy S10e cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy S10 Plus cũ (Đẹp 99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S10e cũ (Đẹp 99%) Samsung Galaxy S10 Plus cũ (Đẹp 99%)
Giá
Khuyến mại

Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền

Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng. Giá 300k chỉ còn 150k

Bộ sạc cáp Samsung 25W chính hãng. Giá 550k chỉ còn 300k

Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng

Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền

Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng. Giá 300k chỉ còn 150k

Bộ sạc cáp Samsung 25W chính hãng. Giá 550k chỉ còn 300k

Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng

Thông tin chung Hệ điều hành Android 9 Pie Android 9 Pie
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Màn hình Màn hình 5.8 inch Dynamic AMOLED Dynamic AMOLED 6.4\"Quad HD+ (2K+)
Chụp hình & Quay phim Camera sau 12MP + 16MP 12MP + 12MP + 16MP
Camera trước 10 MP, f/1.9 8MP + 10 MP
Chụp ảnh nâng cao LED flash, auto-HDR, panorama LED flash, auto-HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@240fps, 720p@960fps, HDR, dual-video rec. 2160p@60fps, 1080p@240fps, 720p@960fps, HDR, dual-video rec.
CPU & RAM Chipset (CPU) Snapdragon 855 Snapdragon 855
RAM 6GB 8GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128GB 128GB
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 142.2 x 69.9 x 7.9 mm (5.60 x 2.75 x 0.31 in) 175 g / 198 g (ceramic)
Trọng lượng (g) 150 g (5.29 oz) 157.6 x 74.1 x 7.8 mm
Thông tin pin Dung lượng pin 3100mAh 4100 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động
SIM 1 SIM Nano 1 SIM Nano
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Sạc Fast battery charging 15W Fast wireless charging 15W Power bank/Reverse wireless charging 9W Fast battery charging 15W Fast wireless charging 15W Power bank/Reverse wireless charging 9W

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S10e cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy S10 Plus cũ (Đẹp 99%)

0.02369 sec| 817.5 kb