So sánh giữa Samsung Galaxy A36 5G chính hãng và Samsung Galaxy A26 5G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A36 5G chính hãng | Samsung Galaxy A26 5G chính hãng |
|
||
| Giá | 6.290.000₫ | 6.290.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 45W chính hãng chỉ còn 290k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | ||||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 6.7\" - Tần số quét 120 Hz | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 6.7\" - Tần số quét 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 12 MP | 13 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chụp hẹn giờ Chuyên nghiệp (Pro) Bộ lọc màu Ban đêm (Night Mode) | Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chụp hẹn giờ Chuyên nghiệp (Pro) Bộ lọc màu Ban đêm (Night Mode) | |||
| Quay phim | HD 720p@120fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps | HD 720p@120fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Snapdragon 6 Gen 3 8 nhân | Exynos 1380 8 nhân | ||
| RAM | 8G | 8G | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128G | 128G | ||
| Thẻ nhớ ngoài | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 162.9 mm - Ngang 78.2 mm - Dày 7.4 mm | Dài 164 mm - Ngang 77.5 mm - Dày 7.7 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 195g | 200g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G/3G/4G/5G | 2G/3G/4G/5G | ||
| SIM | 2 Sim | 2 Sim | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | |||
| Sạc | Sạc nhanh 45W | Sạc nhanh 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A36 5G chính hãng và Samsung Galaxy A26 5G chính hãng