So sánh giữa Samsung Galaxy A33 5G cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A06 5G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A33 5G cũ (Đẹp 99%) | Samsung Galaxy A06 5G chính hãng |
|
||
| Giá | 2.890.000₫ | 2.550.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 11 | |||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Super AMOLED, 6.4\" (1080 × 2400 pixel), Full HD+, 90HZ | 6.7\" - Tần số quét 60 Hz, HD+ (720 x 1600 Pixels), LCD, 90HZ | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 2 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 8MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) HDR Lấy nét theo pha (PDAF) Siêu cận (Macro) Toàn cảnh (Panorama) Xóa phông | Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chụp hẹn giờ Chuyên nghiệp (Pro) Bộ lọc màu Ban đêm (Night Mode) | |||
| Quay phim | FullHD 1080p@30fps | HD 720p@120fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Samsung Exynos 1280 | MediaTek Helio G85 | ||
| RAM | 4GB | 4G | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 128G | ||
| Thẻ nhớ ngoài | 256GB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 159.7 mm - Ngang 74 mm - Dày 8.1 mm | Dài 167.3 mm - Ngang 77.3 mm - Dày 8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 186g | 191g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G, 5G | 3G/4G | ||
| SIM | 1 SIM NANO | 2 Sim | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | |||
| Sạc | 25W | Sạc nhanh 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A33 5G cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A06 5G chính hãng