So sánh giữa Samsung Galaxy A26 5G chính hãng và Samsung Galaxy A54 5G cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A26 5G chính hãng | Samsung Galaxy A54 5G cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 6.050.000₫ | 4.890.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | |||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 6.7\" - Tần số quét 120 Hz | 6.4\" - Tần số quét 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 5 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chụp hẹn giờ Chuyên nghiệp (Pro) Bộ lọc màu Ban đêm (Night Mode) | Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Góc siêu rộng (Ultrawide) Góc rộng (Wide) Quay chậm (Slow Motion) Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Chống rung quang học (OIS) Tự động lấy nét (AF) Ban đêm (Night Mode) HDR Zoom quang học Quay Siêu chậm (Super Sl | |||
| Quay phim | HD 720p@120fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps | HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps HD 720p@60fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Exynos 1380 8 nhân | Exynos 1380 8 nhân | ||
| RAM | 8G | 8 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128G | 256 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 164 mm - Ngang 77.5 mm - Dày 7.7 mm | Dài 158.2 mm - Ngang 76.7 mm - Dày 8.2 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 200g | Nặng 202 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G/3G/4G/5G | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Sim | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 25W | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A26 5G chính hãng và Samsung Galaxy A54 5G cũ (Đẹp 99%)