So sánh giữa Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A71 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) | Samsung Galaxy A71 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | 2.190.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 10 | Android 10 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Super AMOLED, 6.4\" (720 × 1600 pixel), Full HD+, 90Hz | Super AMOLED, 6.7\" (1080 × 2400 pixel), Full HD+ | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP | Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 0.08 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Chạm để lấy nét | |||
| Quay phim | 1080p @ 30 fps | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/240 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G80 | Qualcomm Snapdragon 730 | ||
| RAM | 6GB | 6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 159.3 x 73.6 x 8.4 mm | 163.6 x 76 x 7.7 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 186g | 179g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 4500 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G | 3G, 4G | ||
| SIM | 2 SIM | 2 SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | USB Type C, Fast battery charging 15W (Quick Charge 2.0) Qi/PMA wireless charging (market dependent) | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A71 cũ (Đẹp 99%)