So sánh giữa Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) | Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | 1.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 10 | Android 13 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Super AMOLED, 6.4\" (720 × 1600 pixel), Full HD+, 90Hz | 6.6\" - Tần số quét 60 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 13 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | Zoom kỹ thuật số Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Chuyên nghiệp (Pro) HDR Siêu độ phân giải Làm đẹp Nhãn dán (AR Stickers) Siêu cận (Macro) Bộ lọc màu | |||
| Quay phim | 1080p @ 30 fps | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G80 | Exynos 850 8 nhân | ||
| RAM | 6GB | 6 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 159.3 x 73.6 x 8.4 mm | Dài 167.7 mm - Ngang 78 mm - Dày 9.1 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 186g | Nặng 201 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | ||||
| Sạc | USB Type C, Fast battery charging 15W (Quick Charge 2.0) Qi/PMA wireless charging (market dependent) | 15W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%)