So sánh giữa Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) và Samsung A23 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) | Samsung A23 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | 2.090.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 10 | Android 11 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Super AMOLED, 6.4\" (720 × 1600 pixel), Full HD+, 90Hz | 6.6 inch (1080 × 2408 pixel) 90 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) HDR Lấy nét theo pha (PDAF) Siêu cận (Macro) Toàn cảnh (Panorama) Xóa phông | |||
| Quay phim | 1080p @ 30 fps | FullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G80 | Qualcomm Snapdragon 680 | ||
| RAM | 6GB | 4GB/6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | 64GB/128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 159.3 x 73.6 x 8.4 mm | Dài 154.4 mm - Ngang 76.9 mm - Dày 8.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 186g | Nặng 195 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G | 3G, 4G LTE Cat 16 | ||
| SIM | 2 SIM | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | USB Type C, Fast battery charging 15W (Quick Charge 2.0) Qi/PMA wireless charging (market dependent) | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A22 cũ (Đẹp 99%) và Samsung A23 cũ (Đẹp 99%)