So sánh giữa Samsung Galaxy A22 5G cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A22 5G cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 2.390.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 10 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | TFT LCD, 6.6\" (1080 × 2400 pixel), Full HD+, 90Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | |||
| Quay phim | 1080p @ 30 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 700 | ||
| RAM | 6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 167.2 x 76.4 x 9 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 203g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G, 5G | ||
| SIM | 2 SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | USB Type C, Fast battery charging 15W (Quick Charge 2.0) Qi/PMA wireless charging (market dependent) | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A22 5G cũ (Đẹp 99%)