So sánh giữa Samsung Galaxy A16 chính hãng và Samsung Galaxy A33 5G cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A16 chính hãng | Samsung Galaxy A33 5G cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 3.590.000₫ | 2.890.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 11 | |||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels), 6.7\" - Tần số quét 90 Hz | Super AMOLED, 6.4\" (1080 × 2400 pixel), Full HD+, 90HZ | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 13 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chụp hẹn giờ Chuyên nghiệp (Pro) Bộ lọc màu Ban đêm (Night Mode) | Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) HDR Lấy nét theo pha (PDAF) Siêu cận (Macro) Toàn cảnh (Panorama) Xóa phông | |||
| Quay phim | HD 720p@120fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps | FullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G99 | Samsung Exynos 1280 | ||
| RAM | 4G | 4GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128G | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | 256GB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 164.4 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.9 mm | Dài 159.7 mm - Ngang 74 mm - Dày 8.1 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 192g | Nặng 186g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G/3G/4G | 3G, 4G, 5G | ||
| SIM | 2 Sim | 1 SIM NANO | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | Sạc nhanh 25W | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A16 chính hãng và Samsung Galaxy A33 5G cũ (Đẹp 99%)