So sánh giữa Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A51 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%) | Samsung Galaxy A51 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | 2.090.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | Android 10 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.6\" - Tần số quét 60 Hz | Super AMOLED, 6.5\" (1080 × 2400 pixel), Full HD+ | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 0.08 MP | ||
| Camera trước | 13 MP | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Zoom kỹ thuật số Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Chuyên nghiệp (Pro) HDR Siêu độ phân giải Làm đẹp Nhãn dán (AR Stickers) Siêu cận (Macro) Bộ lọc màu | Ban đêm (Night Mode) Chụp bằng cử chỉ Góc siêu rộng (Ultrawide) Lấy nét theo pha (PDAF) Quay chậm (Slow Motion) Quay Siêu chậm (Super Slow Motion) Siêu cận (Macro) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Chạm lấy nét Nh | |||
| Quay phim | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | HD 720p@30fps FullHD 1080p@30fps HD 720p@240fps 4K 2160p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Exynos 850 8 nhân | Samsung Exynos 9611 | ||
| RAM | 6 GB | 4GB/6GB/8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128 GB | 64GB/128GB/256bG | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 167.7 mm - Ngang 78 mm - Dày 9.1 mm | 158.5 x 73.6 x 7.9 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 201 g | Nặng 187 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 4000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | 3G, 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | 2 SIM NANO | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | ||||
| Sạc | 15W | USB Type C, Fast battery charging 15W (Quick Charge 2.0) Qi/PMA wireless charging (market dependent) | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A51 cũ (Đẹp 99%)