So sánh giữa Samsung Galaxy A06 chính hãng và Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A06 chính hãng | Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | 1.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | |||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.7\" - Tần số quét 60 Hz, HD+ (720 x 1600 Pixels), LCD, 90HZ | 6.6\" - Tần số quét 60 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 8MP | 13 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chụp hẹn giờ Chuyên nghiệp (Pro) Bộ lọc màu Ban đêm (Night Mode) | Zoom kỹ thuật số Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Chuyên nghiệp (Pro) HDR Siêu độ phân giải Làm đẹp Nhãn dán (AR Stickers) Siêu cận (Macro) Bộ lọc màu | |||
| Quay phim | HD 720p@120fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G85 | Exynos 850 8 nhân | ||
| RAM | 4G | 6 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64G/128G | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 167.3 mm - Ngang 77.3 mm - Dày 8 mm | Dài 167.7 mm - Ngang 78 mm - Dày 9.1 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 191g | Nặng 201 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Sim | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 25W | 15W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A06 chính hãng và Samsung Galaxy A14 cũ (Đẹp 99%)