185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa Samsung Galaxy A04 cũ (Đẹp 99%) và Samsung A11 cũ (Đẹp 99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A04 cũ (Đẹp 99%) Samsung A11 cũ (Đẹp 99%)
Giá 1.190.000₫ 1.190.000₫
Khuyến mại

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150kSamsung S25 Ultra chính hãng SSVN - Giá rẻ nhất Hà NộiThis article is referenced content from https://didongmango.com - Samsung S25 Ultra chính hãng SSVN - Giá rẻ nhất Hà Nội

Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150kSamsung S25 Ultra chính hãng SSVN - Giá rẻ nhất Hà NộiThis article is referenced content from https://didongmango.com - Samsung S25 Ultra chính hãng SSVN - Giá rẻ nhất Hà Nội

Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Thông tin chung Hệ điều hành Android 12 Android 10
Ngôn ngữ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Màn hình Màn hình 6.5\" (720 × 1600 pixel) PLS LCD PLS LCD 6.4 inch (720 x 1560 pixes)
Chụp hình & Quay phim Camera sau Chính 50 MP & Phụ 2 MP Chính 13 MP & Phụ 5 MP, 0.08 MP
Camera trước 5 MP 8 MP
Chụp ảnh nâng cao Làm đẹp Quay video Full HD Quay video HD Xóa phông Bộ lọc màu Chạm lấy nét Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) HDR Làm đẹp Nhận diện khuôn mặt Siêu cận (Macro) Tự động lấy nét (AF) Xóa phông Zoom kỹ thuật số
Quay phim FullHD 1080p@30fps Quay phim 4K 2160p@30fps
CPU & RAM Chipset (CPU) MediaTek Helio P35 Qualcomm Snapdragon 450
RAM 3GB 3GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB 32GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước Dài 164.4 mm - Ngang 76.3 mm - Dày 9.1 mm Dài 161.4 mm - Ngang 76.3 mm - 8mm
Trọng lượng (g) Nặng 192 g 177 g
Thông tin pin Dung lượng pin 5000 mAh 4000 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động Hỗ trợ 4G 3G, 4G LTE
SIM 2 Nano SIM 2 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Sạc Đang cập nhật 15W

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A04 cũ (Đẹp 99%) và Samsung A11 cũ (Đẹp 99%)

0.02563 sec| 998.445 kb