So sánh giữa Samsung Galaxy A03 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A03 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.090.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Đang cập nhật | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | PLS LCD, 6.5 inch (720 × 1600 pixel) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP | ||
| Camera trước | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Chạm để lấy nét | |||
| Quay phim | FullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Unisoc T606 | ||
| RAM | 3GB/4GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 32GB/64GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 164.2 mm - Ngang 75.9 mm - Dày 9.1 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Đang cập nhật | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | ||||
| Sạc | Đang cập nhật | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A03 cũ (Đẹp 99%)