So sánh giữa Samsung Galaxy A51 cũ (Đẹp 99%) và Samsung A23 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A51 cũ (Đẹp 99%) | Samsung A23 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 2.090.000₫ | 2.090.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 10 | Android 11 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | Super AMOLED, 6.5\" (1080 × 2400 pixel), Full HD+ | 6.6 inch (1080 × 2408 pixel) 90 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 0.08 MP | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 32 MP | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Ban đêm (Night Mode) Chụp bằng cử chỉ Góc siêu rộng (Ultrawide) Lấy nét theo pha (PDAF) Quay chậm (Slow Motion) Quay Siêu chậm (Super Slow Motion) Siêu cận (Macro) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Chạm lấy nét Nh | Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) HDR Lấy nét theo pha (PDAF) Siêu cận (Macro) Toàn cảnh (Panorama) Xóa phông | |||
| Quay phim | HD 720p@30fps FullHD 1080p@30fps HD 720p@240fps 4K 2160p@30fps | FullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Samsung Exynos 9611 | Qualcomm Snapdragon 680 | ||
| RAM | 4GB/6GB/8GB | 4GB/6GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64GB/128GB/256bG | 64GB/128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 158.5 x 73.6 x 7.9 mm | Dài 154.4 mm - Ngang 76.9 mm - Dày 8.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 187 g | Nặng 195 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 4000 mAh | 5000mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G | 3G, 4G LTE Cat 16 | ||
| SIM | 2 SIM NANO | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | USB Type C, Fast battery charging 15W (Quick Charge 2.0) Qi/PMA wireless charging (market dependent) | 25W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A51 cũ (Đẹp 99%) và Samsung A23 cũ (Đẹp 99%)