So sánh giữa Samsung Galaxy A30 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A04s cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy A30 cũ (Đẹp 99%) | Samsung Galaxy A04s cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.390.000₫ | 1.490.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 9 (Pie) | Android 12 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Super AMOLED, 6.4\", Full HD+ | 6.5\" - Tần số quét 90 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 16 MP & Phụ 5 MP | Chính 50 MP & Phụ 2 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 16 MP | 5 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | AI Camera Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt HDR Toàn cảnh (Panorama) Làm đẹp (Beautify) | Zoom kỹ thuật số Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Chuyên nghiệp (Pro) HDR Siêu độ phân giải Làm đẹp Siêu cận (Macro) Bộ lọc màu | |||
| Quay phim | FullHD 1080p@30fps | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Exynos 7904 8 nhân | Exynos 850 8 nhân | ||
| RAM | 4GB | 4 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 32GB | 64 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | 64GB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 158,5 x 74,7 x 7,7 mm | Dài 164.7 mm - Ngang 76.7 mm - Dày 9.1 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 165g | Nặng 195 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 4000mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | ||||
| Sạc | USB Type C, Fast battery charging 15W (Quick Charge 2.0) Qi/PMA wireless charging (market dependent) | 15W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A30 cũ (Đẹp 99%) và Samsung Galaxy A04s cũ (Đẹp 99%)